Vết bỏng có thể xảy ra bất cứ lúc nào trong cuộc sống. Những vết thương này nếu không được điều trị dứt điểm sẽ dẫn đến nhiễm trùng và để lại di chứng. Hầu hết các vết thương không được vệ sinh đúng cách sẽ bị nhiễm trùng trong vòng 24 đến 72 sau khi bị thương. Vậy làm thế nào để nhận biết dấu hiệu vết bỏng bị nhiễm trùng, hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây của chúng tôi.

1. Nguyên nhân và triệu chứng của vết bỏng bị nhiễm trùng
Bỏng là tổn thương trên các mô ngoài da khi tiếp xúc với nguồn nhiệt, bức xạ hoặc hóa chất. Bỏng sẽ có nhiều mức độ khác nhau tùy thuộc vào tình trạng ảnh hưởng, nhẹ thì chỉ ảnh hưởng phần biểu bì da còn nặng thì tổn thương sâu tới các lớp mô dưới da.
Nguyên nhân chính của việc vết bỏng bị nhiễm trùng là khi vi khuẩn hoặc các tác nhân gây bệnh xâm nhập vào vết thương. Điều này có thể xảy ra khi vết bỏng không được vệ sinh và chăm sóc đúng cách, tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn phát triển. Ngoài ra, hệ miễn dịch yếu cũng có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng sau bỏng.
Các nguyên nhân chính gây nhiễm trùng vết bỏng bao gồm:
Vi khuẩn và nấm: Vết bỏng tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn và nấm phát triển, gây ra nhiễm trùng. Vi khuẩn như Staphylococcus và Pseudomonas, cùng với nấm Candida và Aspergillus, thường gây ra nhiễm trùng vết bỏng.

Vết thương không vệ sinh: Khi vết bỏng không được làm sạch và bảo vệ đúng cách, vi khuẩn từ môi trường bên ngoài có thể xâm nhập vào vết thương và gây nhiễm trùng.
Tình trạng miễn dịch suy giảm: Người có hệ miễn dịch suy giảm do bệnh tật hoặc sử dụng các loại thuốc ức chế miễn dịch có nguy cơ cao bị nhiễm trùng vết bỏng nhanh chóng.
Các triệu chứng phổ biến của vết bỏng bị nhiễm trùng bao gồm sưng, đỏ, đau, nóng và có thể có mủ hoặc phồng rộp. Nếu không điều trị kịp thời và đúng cách, nhiễm trùng vết bỏng có thể gây biến chứng và ảnh hưởng xấu đến quá trình lành và tổn thương của bệnh nhân.
Trong quá trình lành vết thương bỏng, nếu xuất hiện nhiễm trùng do vi khuẩn dạng nhẹ thì có thể dẫn tới viêm mô tế bào. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời thì tình trạng nhiễm trùng có thể tiến triển và phát triển tới tình trạng đe dọa tới tính mạng gọi là nhiễm trùng huyết.
2. Dấu hiệu vết bỏng nhiễm trùng
Bỏng là một tai nạn nhiều người gặp phải trong đời sống hàng ngày. Đối với các vết bỏng nhẹ ngoài da, phần lớn chúng ta đều không quá lo ngại về biến chứng. Tuy nhiên, bạn nên quan sát vết thương mỗi ngày và nếu nhận ra một trong các dấu hiệu nhiễm trùng sau thì nên khám bác sĩ sớm.
Thay đổi màu da vùng bị bỏng:
Trong quá trình lành da, vết bỏng thường sẽ có màu đỏ đậm hoặc ngả sang màu nâu. Tuy nhiên nếu bạn thấy vết bỏng màu tím hoặc màu đỏ và có xu hướng lan rộng ở khu vực xung quanh sau 48 giờ đầu tiên sau khi bỏng, thì có thể là biểu hiện bị nhiễm trùng bề mặt da do viêm mô tế bào. Đối với vết phỏng có hình thành vệt phồng rộp trên da, nên để ý kĩ hơn nếu như vùng phồng bị vỡ ra bởi đây là thời điểm rất dễ bị vi khuẩn xâm nhập tấn công.
Cơn đau tăng lên:
Cơn đau ở vết bỏng sẽ nghiêm trọng nhất là ngay sau khi bị bỏng. Nếu như bạn đã vệ sinh và thay băng ở tổn thương hàng ngày mà cơn đau ở vết bỏng không có dấu hiệu thuyên giảm mà còn đau nhức nhiều hơn thì có thể đây là dấu hiệu vết bỏng bị nhiễm trùng. Bạn nên tới bác sĩ để kiểm tra tình trạng vết thương và có biện pháp xử lý sớm.

Độ dày vết thương:
Bạn cảm thấy thay đổi độ dày của tổn thương bỏng trên da, là dấu hiệu vết bỏng đột ngột ăn sâu vào bên trong da.
Sưng và nóng lên ở vùng da bị bỏng:
Nếu được sơ cứu và chăm sóc đúng cách, vết bỏng sẽ dần khô bề mặt trong quá trình tái tạo mô tế bào mới và hiếm khi xuất hiện tình trạng sưng và ấm nóng. Ngược lại, nếu bạn thấy vết bỏng của mình trở nên sưng to và sờ vào cảm giác ấm hơn vùng da xung quanh thì có thể là dấu hiệu da nhiễm trùng. Hãy liên hệ với bác sĩ để xem xét tình trạng vết thương cũng như có phương hướng điều trị nhiễm trùng sớm.

Xuất hiện chất lỏng hoặc mủ chảy ra từ vết bỏng có mùi hôi:
Nếu tình trạng viêm nhiễm ở vết bỏng tiến triển, bạn sẽ dễ thấy chảy ra mủ hoặc chất lỏng ở đây. Sau đó, bạn sẽ ngửi thấy mùi hôi từ vết bỏng. Đây cũng là dấu hiệu của viêm mô tế bào. Dấu hiệu này rất rõ ràng và bạn nên gặp bác sĩ chuyên khoa để được xử lý càng sớm càng tốt để tránh bội nhiễm.
Sốt cao:
Bị bỏng kèm theo sốt cao trên 38°C – nhiệt độ cơ thể tăng luôn là một dấu hiệu đầu tiên của nhiễm trùng. Người bị bỏng cần đi khám bác sĩ ngay nếu cơn sốt kéo dài hơn 24 giờ hoặc sốt cao trên 38,5°C.
3. Biện pháp điều trị và chăm sóc vết bỏng bị nhiễm trùng
Việc điều trị các vết bỏng bị nhiễm trùng cần sự can thiệp y tế chuyên nghiệp. Tuy nhiên, có một số biện pháp và chăm sóc cơ bản bạn có thể thực hiện để giảm nguy cơ nhiễm trùng và hỗ trợ quá trình điều trị:
- Rửa sạch vết bỏng: Sử dụng nước sạch và xà phòng nhẹ để rửa sạch vết bỏng. Hạn chế sử dụng các chất chà nhám hay dung dịch cồn trực tiếp lên vết thương để tránh làm tổn thương da thêm.
- Khử trùng vết bỏng: Sử dụng dung dịch kháng khuẩn như nước muối sinh lý để làm sạch vùng xung quanh vết bỏng và giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng.
- Bảo vệ vết bỏng: Đặt băng vệ sinh không dính hoặc miếng băng vải không dính lên vết bỏng để bảo vệ
- Để điều trị vết bỏng bị nhiễm trùng, các biện pháp sau đây có thể được áp dụng:
- Vệ sinh và làm sạch: Rửa vết bỏng bằng nước sạch hoặc dung dịch muối sinh lý để loại bỏ bụi bẩn và tác nhân gây nhiễm trùng. Sau đó, lau khô vết thương nhẹ nhàng với một khăn sạch.
- Sử dụng thuốc kháng sinh: Nếu vết bỏng bị nhiễm trùng đã trở nên nghiêm trọng, bác sĩ có thể kê đơn thuốc kháng sinh để tiêu diệt vi khuẩn gây nhiễm trùng. Rất quan trọng để tuân thủ đúng liều lượng và thời gian sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ.
- Đặt băng vết bỏng: Đặt một băng vải sạch và khô để bảo vệ vết thương khỏi tiếp xúc với môi trường bên ngoài và giúp ngăn ngừa sự lây lan của vi khuẩn.
- Giảm đau và viêm: Người bị nhiễm trùng vết bỏng thường gặp đau và sưng. Bạn có thể sử dụng thuốc giảm đau và thuốc chống viêm theo sự chỉ dẫn của bác sĩ nhằm giảm các triệu chứng này.
- Theo dõi và đi tái khám: Quan trọng nhất là bạn cần theo dõi tình trạng vết bỏng và các triệu chứng nhiễm trùng, như sưng, đỏ, nhiệt độ cơ thể tăng, hoặc mủ. Nếu các triệu chứng không được cải thiện hoặc trở nên nghiêm trọng hơn, hãy liên hệ với bác sĩ để được tư vấn và kiểm tra lại.
Tham khảo chi tiết: Hướng dẫn sơ cứu vết bỏng tại nhà theo các bước cần biết