Điều trị bỏng phụ thuộc vào thể loại và mức độ chấn thương. Hầu hết các vết bỏng nhẹ có thể điều trị tại nhà bằng các thuốc chữa bỏng không kê đơn. Vết bỏng thường lành trong vòng một vài tuần. Thuốc chữa bỏng có thể cải thiện đáng kể kết quả phục hồi và ngăn ngừa vết bỏng một cách nhanh nhất. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tìm hiểu rõ ràng hơn về các loại thuốc chữa bỏng.

1. Phân loại mức độ bỏng trên da
Bỏng là một trong các tai nạn thường gặp trong cuộc sống. Bỏng có nhiều dạng như bỏng nước sôi, bỏng hơi nước, bỏng điện,… Tùy thuộc vào loại bỏng cũng như mức độ nghiêm trọng của vết thương mà cách điều trị cũng sẽ khác nhau để cho các vết bỏng được phục hồi nhanh chóng và không để lại các vết sẹo xấu xí.
Các vết bỏng xuất hiện do nhiều nguyên nhân khác nhau. Chính vì vậy, mức độ ảnh hưởng của vết bỏng cũng sẽ có sự khác biệt. Dựa vào tình trạng và mức độ của các vết thương mà chúng được phân thành những độ như sau:
Độ 1: Da chỉ bị đỏ, hơi sưng nhẹ và không bị phồng rộp, ít bị sẹo.
Độ 2: Da bị bỏng khiến cho lớp mô ở bên trong dày lên.
Độ 3: Lớp da bị tổn thương sâu khiến cho các dây thần kinh bên trong bị tê liệt. Da bị bỏng sẽ có một lớp màu đen xám hoặc màu trắng đặc trưng.
Độ 4: Tình trạng bỏng da tổn thương sâu đến cả xương và gân ở dưới da.
Với 4 độ bỏng được phân chia như trên, nếu bạn chỉ bị bỏng ở mức nhẹ 1 và 2 thì có thể tự mình điều trị ở nhà. Trong khi đó, những vết bỏng ở độ 3 và 4 thì nên được điều trị tại bệnh viện. Bởi lẽ, đây là những tình trạng bỏng nặng và có liên quan đến hệ thần kinh và xương khớp của người bệnh.
Dưới sự chăm sóc và điều trị của các bác sĩ chuyên khoa, những vết bỏng nặng sẽ nhanh chóng phục hồi. Ngược lại, nếu bạn chủ quan và tự ý điều trị ở nhà thì có thể để lại những biến chứng và hậu quả khôn lường khi bị bỏng nặng.
2. Các loại thuốc chữa bỏng
2.1 Thuốc mỡ kháng sinh

Bị bỏng bôi thuốc gì thì đó là thuốc mỡ kháng sinh. Khi da bị bỏng sẽ dễ bị nhiễm trùng hơn. Thuốc mỡ kháng sinh rất quan trọng trong những tình huống như vậy vì chúng có đặc tính kháng khuẩn mạnh, không chỉ ngăn ngừa nhiễm trùng mà còn giúp vết thương khô nhanh hơn. Điều này có thể làm giảm đáng kể thời gian chữa bệnh. Tuy nhiên, điều quan trọng là sử dụng các loại thuốc mỡ này theo hướng dẫn y tế để tránh tình trạng kháng kháng sinh.
2.2 Thuốc giảm đau tại chỗ
Ngoài thuốc mỡ kháng sinh, bạn có thể áp dụng thuốc giảm đau tại chỗ. Thuốc giảm đau tại chỗ rất có lợi trong việc giúp bệnh nhân bỏng nước sôi giảm đau nhanh chóng. Bạn có thể áp dụng các sản phẩm có chứa các thành phần như methyl salicylate, tinh dầu bạc hà và các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) khác như diclofenac và ibuprofen. Chúng có sẵn ở nhiều dạng khác nhau như gel, thuốc mỡ và kem với tác dụng nhanh chóng để giảm sưng và giảm đau. Tuy nhiên, lưu ý là những loại thuốc này thường chỉ được khuyên dùng cho các vết bỏng mức độ từ nhẹ đến trung bình.

2.3 Thuốc sát trùng da
Thuốc sát trùng đóng vai trò quan trọng trong điều trị ban đầu vết bỏng bằng cách làm sạch vết thương và tiêu diệt mầm bệnh tiềm ẩn. Thuốc sát trùng thường được sử dụng bao gồm các dung dịch như Povidone-Iodine 10%, nước muối sinh lý và cồn y tế. Những dung dịch này có hiệu quả trong việc loại bỏ các mảnh vụn và mủ khỏi vết thương, tuy nhiên nên thận trọng khi sử dụng vì một số dung dịch có thể gây đau nếu bôi lên vùng nhạy cảm hoặc nếu chúng quá mạnh.
2.4 Thuốc mỡ kem thảo dược

Thuốc mỡ và kem thảo dược làm từ các nguyên liệu như lô hội, nha đam và nghệ rất tốt để điều trị bỏng. Chúng có đặc tính chống viêm, giúp chống lại vi khuẩn và giảm sưng tấy đồng thời làm mát và làm dịu da. Những sản phẩm tự nhiên này cũng thúc đẩy tái tạo mô và tế bào, có thể tăng tốc độ chữa lành và giúp giảm thiểu sẹo.
3. Cách sử dụng thuốc bôi bỏng hiệu quả
Tùy vào cấp độ của các vết bỏng mà cách thức điều trị sẽ khác nhau. Với tình trạng bỏng nhẹ, bạn có thể sử dụng thuốc bôi bỏng tại nhà và chăm sóc đúng cách để vết thương mau lành.
Nếu vết bỏng của bạn chỉ ở độ 1 và da chỉ bị ửng đỏ thì có thể sử dụng nha đam để làm dịu da. Để đảm bảo an toàn, bạn nên sử dụng các loại gel có chiết xuất 100% từ lô hội để làm mát chỗ da bị bỏng.
Nếu bạn bị bỏng ở độ 2 thì bạn nên sử dụng thuốc cũng như điều trị theo hướng dẫn chi tiết của bác sĩ. Cách bôi thuốc trị bỏng cơ bản theo các bước đơn giản như sau:
Bước 1: Sử dụng nước muối sinh lý để vệ sinh vết thương nhằm loại bỏ các vi khuẩn và da chết ở vết bỏng.
Bước 2: Thoa lên vết bỏng một lớp kem trị bỏng để phòng ngừa nhiễm trùng và giúp cho vết thương nhanh hồi phục. Bạn nên sử dụng các dụng cụ hỗ trợ đã được vô trùng để bôi thuốc lên vết bỏng. Trong trường hợp bạn phải bôi một lớp kem dày thì cần sử dụng thanh que đè lưỡi để lấy thuốc và bôi lên vết thương.
Bước 3: Sử dụng một miếng gạc vô trùng và đắp lên trên vết thương. Bạn cũng có thể dùng những miếng gạc có tẩm thuốc để đắp lên vết thương ngay sau khi vệ sinh bằng nước muối sinh lý. Ưu điểm nổi bật của gạc tẩm thuốc là không gây dính, việc thay băng cũng dễ dàng hơn và vết thương nhanh chóng hồi phục.
Bước 4: Nếu vết bỏng có chảy nhiều dịch thì sau khi dùng thuốc bôi bỏng, bạn có thể đắp lên đó một lớp bông hoặc một lớp gạc sạch rồi cố định lại. Thuốc bỏng và gạc cần được thay 2 lần/ngày để đảm bảo hiệu quả.
Tham khảo Bị bỏng nên bôi gì cho vết thương nhanh lành không để lại sẹo?
Lưu ý, khi chăm sóc và bôi thuốc cho vết bỏng bạn nên kéo căng da một cách nhẹ nhàng để cho vùng da bị thương không co rút lại. Đồng thời, khi bị thương bạn cũng nên hạn chế cử động. Mỗi ngày bạn có thể kéo căng vùng da này khoảng 10 lần. Việc bôi thuốc bỏng nên dừng lại sau khi lớp da bỏng bị bong ra và có một lớp da non mới xuất hiện. Lúc này bạn cũng không cần dùng gạc để băng vùng da bị bỏng lại.
4. Những vấn đề quan trọng cần nhớ khi bôi thuốc trị bỏng
Không chườm đá lạnh: Đá lạnh không tốt cho vết bỏng. Việc chườm đá lạnh sẽ khiến cho các tế bào da bị đông cứng lại. Nguy hiểm hơn, vùng da bỏng có thể bị hoại tử, tình trạng sẽ nghiêm trọng hơn so với ban đầu.
Không chọc vỡ bóng nước: Như đã nói, lớp bọng nước này chính là tấm chắn bảo vệ vùng da bỏng bị tổn thương khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường, thậm chí, chúng còn giúp giảm bớt tình trạng đau rát ở vết bỏng. Việc chọc vỡ bỏng nước sẽ khiến cho vi khuẩn xâm nhập vào bên trong. Nhiều trường hợp sử dụng các dụng cụ không đảm bảo vệ sinh còn khiến cho các tổn thương này dễ bị nhiễm trùng hơn.
Nếu vùng da bị bỏng có kích thước lớn thì việc bôi thuốc trị bỏng có thể làm ảnh hưởng đến tác dụng của một vài loại thuốc điều trị khác như thuốc phòng ngừa bệnh động kinh hay thuốc hạ đường huyết,…
Cần phải theo dõi nồng độ thuốc hiện có ở trong máu của bệnh nhân bị bỏng, nhất là với những người bị mắc bệnh tiểu đường hoặc bệnh động kinh nhằm có phương án điều chỉnh liều dùng thuốc thích hợp. Nếu không chú ý đến vấn đề này thì việc bôi thuốc bỏng có thể khiến những bệnh lý khác phát triển nhanh chóng thành bệnh mãn tính.
5. Một số yếu tố hỗ trợ cho quá trình lành vết bỏng
Bên cạnh việc chăm sóc, vệ sinh và bôi thuốc tại vết bỏng, cần chú ý bổ sung các loại vitamin cần thiết để giúp mau lành vết thương.
Vitamin C: Đây là loại vitamin cần thiết, không chỉ giúp nâng cao sức đề kháng, tăng cường thể trạng mà còn hỗ trợ cho sự tạo thành collagen. Đây là một loại protein do cơ thể sản xuất ra để làm lành phần da bị bỏng.

Vitamin E: vitamin E giúp cho vết bỏng mau lành hơn sau khi phần da bỏng đã liền trở lại. Khi vết bỏng không còn phồng, khô lại và xuất hiện lớp da mới màu hồng thì hãy cho bé uống vitamin E hoặc lấy vitamin E trong viên nang bôi lên phần da non cho đến khi vết thương lành hắn.

Ngoài ra bạn có thể sử dụng thực phẩm bổ sung Y Học Ichiichi no ichi (11 – 1) giúp tăng cường hệ miễn dịch, giúp bảo vệ sức khỏe tổng thể cho cơ thể và phòng được các bệnh tật phát sinh từ bên trong và hỗ trợ phục hồi tế bào da rất là hiệu quả. Bạn chỉ nên sử dụng các sản phẩm trị sẹo sau khi vết bỏng đã lành lại và đang trong giai đoạn đầu hình thành sẹo.
Tham khảo sản phẩm: Thực phẩm bổ sung Y Học Ichiichi no ichi (11 – 1)